lưỡi gươm

lưỡi gươm

Lưỡi gươm của người lính sáng loáng dưới ánh mặt trời.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần bằng kim loại, sắc bén của một thanh gươm: Chỉ phần lưỡi chính dùng để chém, đâm, thường được làm từ thép, hình dáng dài nhọn.
    • Vật tượng trưng cho quyền lực, công lý hoặc chiến tranh: Trong văn chương ngôn ngữ biểu tượng, "lưỡi gươm" thường đại diện cho sức mạnh quân sự, sự trừng phạt hoặc sự phân xử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lưỡi gươm của người lính sáng loáng dưới ánh mặt trời. (Phần khí sắc bén của người lính phản chiếu ánh sáng.)
    • Công lý phải được thực thi bằng lưỡi gươm sắc bén của pháp luật. (Sự công bằng cần được thực hiện thông qua sự nghiêm minh của pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lưỡi gươm Damocles": Thành ngữ chỉ mối nguy hiểm luôn treo lơ lửng, đe dọa.

    • Sống dưới chế độ độc tài, người dân như sống dưới lưỡi gươm Damocles. (Cuộc sống luôn bị đe dọa bởi hiểm nguy.)
  • "Lưỡi gươm lưỡi liềm": Cụm từ thường dùng trong văn học, báo chí để chỉ sự kết hợp giữa lực lượng trang nông dân, hoặc biểu tượng của một chế độ.

    • Biểu tượng lưỡi gươm lưỡi liềm in trên cờ. (Hình ảnh biểu trưng cho liên minh công-nông.)
Biến thể từ gần giống
  • Gươm (danh từ): Từ chỉ chung cả thanh khí, bao gồm cả lưỡi chuôi.

    • Vị tướng rút gươm ra khỏi vỏ. (Vị tướng lấy cả thanh khí ra.)
  • Kiếm (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chung loại khí lạnh tương tự, thường trang trọng hoặc cổ điển hơn.

    • Thanh kiếm báu của hoàng đế. (Thanh khí quý giá của nhà vua.)
  • Lưỡi dao (danh từ): Phần sắc của con dao, cấu tạo chức năng tương tự nhưng nhỏ hơn.

    • Lưỡi dao cạo rất sắc. (Phần cắt của dụng cụ cạo rất bén.)
Từ đồng nghĩa
  • Lưỡi kiếm: Cùng chỉ phần sắc bén của thanh kiếm.
  • Lưỡi đao: Thường dùng cho loại khí lưỡi to rộng hơn (đao).
Thành ngữ liên quan
  • "Lưỡi gươm không mài thì cùn": von về tài năng, trí tuệ nếu không rèn luyện sẽ thui chột.

    • Anh phải học tập không ngừng, lưỡi gươm không mài thì cùn. (Phải liên tục trau dồi kiến thức.)
  • "Treo đầu , bán thịt chó" / "Ngoài miệng thì nói lưỡi gươm, trong bụng thì độc hơn nọc rắn": (Thành ngữ chứa từ) Chỉ sự dối trá, ngoài mặt thì tỏ vẻ cứng rắn, công bằng nhưng trong lòng thì độc ác.

    • Đừng tin hắn, kẻ ngoài miệng thì nói lưỡi gươm đấy. (Đừng tin lời người đó, bề ngoài tỏ vẻ nghiêm nghị lắm.)